coffee tree

coffee tree

A farmer picks ripe red coffee cherries from a coffee tree.

Định nghĩa

Danh từ: Cây cà phêchỉ bất kỳ loại cây nhỏ hoặc cây bụi nào nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới, cho ra hạt cà phê.

dụ sử dụng
  • (Cây cà phê phát triển tốt nhấtđộ cao lớn với đất màu mỡ.)
  • (Nông dân tỉa cây cà phê cẩn thận để tăng sản lượng hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a coffee tree": trồng chăm sóc cây cà phê.
    • Many families in this region cultivate coffee trees for a living. (Nhiều gia đìnhvùng này trồng cây cà phê để kiếm sống.)
  • "a mature coffee tree": cây cà phê đã trưởng thành, khả năng cho quả.
    • A mature coffee tree can produce up to 2,000 cherries per year. (Một cây cà phê trưởng thành có thể cho tới 2.000 quả cà phê mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee bean (danh từ): hạt cà phêhạt bên trong quả cà phê, dùng để rang pha chế.
    • The coffee bean is roasted to develop its flavor. (Hạt cà phê được rang để phát triển hương vị.)
  • Coffee plant (danh từ): cây cà phêtừ đồng nghĩa phổ biến khác cho "coffee tree".
    • The coffee plant requires consistent rainfall. (Cây cà phê cần lượng mưa ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây cà phê: từ Hán-Việt, thường dùng trong văn viết hoặc nông nghiệp.
  • Cà phê thân gỗ: dùng để nhấn mạnh đặc điểm thân cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "coffee tree", nhưng có thể dùng các động từ như "grow" (trồng), "harvest" (thu hoạch) liên quan đến cây.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "coffee tree", nhưng thành ngữ liên quan đến cà phê như "wake up and smell the coffee" — nghĩa nhận ra thực tế, thường dùng với từ "coffee" nói chung, không riêng cây.)